字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馈给
馈给
Nghĩa
1.馈赠或输送食物以满足需要。馈,通"馈"。
Chữ Hán chứa trong
馈
给