字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
馈节 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馈节
馈节
Nghĩa
1.旧时节日相互送礼。谓之"馈节"。馈,通"馈"。
Chữ Hán chứa trong
馈
节