字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馈饩
馈饩
Nghĩa
1.赠送粮草﹑牲腥。 2.引申指料理生活杂事。
Chữ Hán chứa trong
馈
饩