字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馈饷
馈饷
Nghĩa
粮饷私致馈饷|淮军坐食馈饷。也指运送粮饷数千里馈饷。
Chữ Hán chứa trong
馈
饷
馈饷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台