字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馌礼
馌礼
Nghĩa
1.古代君主送饭菜到田头慰问农民的礼仪。
Chữ Hán chứa trong
馌
礼