字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
首绖
首绖
Nghĩa
1.古丧服,以麻制成,环形,戴于头上。
Chữ Hán chứa trong
首
绖