字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
香匙
香匙
Nghĩa
1.舀取香料的匙子。
Chữ Hán chứa trong
香
匙