字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
香槟
香槟
Nghĩa
1.指香槟酒。 2.[英champion]指锦标赛。
Chữ Hán chứa trong
香
槟