字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
香槟酒
香槟酒
Nghĩa
法文champagne的音译。一种富含二氧化碳的起泡白葡萄酒。原产于法国香槟省,故名。将白葡萄酒装瓶后加酵母和糖,放在低温(8~12°c)下再发酵而制成。酒精含量13%~15%。
Chữ Hán chứa trong
香
槟
酒
香槟酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台