香檀

Nghĩa

1.檀木芬香,因名。 2.化妆品,用以描画口唇等。 3.乐器名。檀木制作的拍板。

Chữ Hán chứa trong

香檀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台