字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
香檀
香檀
Nghĩa
1.檀木芬香,因名。 2.化妆品,用以描画口唇等。 3.乐器名。檀木制作的拍板。
Chữ Hán chứa trong
香
檀
香檀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台