字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
香火姊妹
香火姊妹
Nghĩa
1.焚香结拜的姊妺。
Chữ Hán chứa trong
香
火
姊
妹