字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
香芸
香芸
Nghĩa
1.芸香一类的香草。俗呼七里香。有特异香气﹐能去蚤虱﹐辟蠹奇验﹐古来藏书家多用以防蠹。
Chữ Hán chứa trong
香
芸