字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
香茶木樨饼
香茶木樨饼
Nghĩa
1.饼名。口含祛臭爽神,妇女尤嗜之。
Chữ Hán chứa trong
香
茶
木
樨
饼