字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
香菰
香菰
Nghĩa
1.茭白。秋结实,曰菰米,又称雕胡米。
Chữ Hán chứa trong
香
菰