字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
香蹬
香蹬
Nghĩa
1.寺庙内讲经说法者坐的高凳。
Chữ Hán chứa trong
香
蹬