字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馨烈
馨烈
Nghĩa
1.流芳久远的事业。 2.香气浓郁。
Chữ Hán chứa trong
馨
烈