字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
馺娑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馺娑
馺娑
Nghĩa
1.汉宫殿名。 2.迅疾貌。 3.众盛貌。
Chữ Hán chứa trong
馺
娑