字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
馽韟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馽韟
馽韟
Nghĩa
1.亦作"?韟"。 2.马绊和马缰绳。喻牵制束缚。
Chữ Hán chứa trong
馽
韟