字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
駃騠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
駃騠
駃騠
Nghĩa
1.亦作"駃题"。良马名。 2.公马与母驴所生的杂种力畜。外貌偏似驴,耐粗饲,适应性强,挽力大而持久,但均不及骡。主要分布在我国华北农业区。也称驴骡。
Chữ Hán chứa trong
駃
騠