字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
駊騠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
駊騠
駊騠
Nghĩa
1.马起伏奔腾﹑纵恣奔突。 2.指起伏不平。 3.马头摇动貌。 4.高大貌。
Chữ Hán chứa trong
駊
騠