字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
駏驉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
駏驉
駏驉
Nghĩa
1.亦作"駏虚"。 2.兽名。似骡,可供乘骑。晋崔豹《古今注.鸟兽》说是公马母骡的杂种。
Chữ Hán chứa trong
駏
驉