字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
駚稳
駚稳
Nghĩa
1.敏捷而稳妥。
Chữ Hán chứa trong
駚
稳