字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
駪征
駪征
Nghĩa
1.跋涉,奔走。语本《诗.小雅.皇皇者华》"皇皇者华,于彼原隰,駪駪征夫,每怀靡及。"
Chữ Hán chứa trong
駪
征