字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
駷跃
駷跃
Nghĩa
1.纵马腾跃。
Chữ Hán chứa trong
駷
跃