字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
駷飞
駷飞
Nghĩa
1.疾走如飞。
Chữ Hán chứa trong
駷
飞