字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
騩騜
騩騜
Nghĩa
1.马名。马身而牛蹄,善登高。
Chữ Hán chứa trong
騩
騜