字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
騫牝
騫牝
Nghĩa
1.语出《诗.墉风.定之方中》"騫牝三千。"毛传"马七尺曰騫,騫马与牝马也。"后泛指马。 2.喻指娼妓的人身。
Chữ Hán chứa trong
騫
牝