字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马勃
马勃
Nghĩa
1.亦作"马?"。亦作"马渤"。 2.菌类。其子实体球形。产于我国河北﹑江苏﹑内蒙古等地。中医学上用干燥子实体入药。性平味辛,功用清肺﹑利咽﹑止血。
Chữ Hán chứa trong
马
勃
马勃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台