字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马咽车阗
马咽车阗
Nghĩa
1.形容车马繁多,非常热闹。
Chữ Hán chứa trong
马
咽
车
阗