字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马圉
马圉
Nghĩa
1.亦作"马圄"。 2.养马的人。 3.即马厩。
Chữ Hán chứa trong
马
圉