字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马坝人
马坝人
Nghĩa
1.我国古人化石。1958年在广东韶关马坝乡狮子山洞穴中发现。所发现的化石为不完整的头骨一具。地质年代属中更新世末或晩更新世初。
Chữ Hán chứa trong
马
坝
人