字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马垛子
马垛子
Nghĩa
1.夜间驮运私货的马匹。
Chữ Hán chứa trong
马
垛
子