字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马埒
马埒
Nghĩa
1.习射之驰道。两边有界限,使不致跑出道外。
Chữ Hán chứa trong
马
埒