字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马塍
马塍
Nghĩa
1.合欢的别名。 2.地名。在浙江省余杭县西。宋代以产花著名。
Chữ Hán chứa trong
马
塍