字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
马奶酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马奶酒
马奶酒
Nghĩa
1.蒙古﹑哈萨克族等以马乳制做的一种传统饮料。制法是将马奶倒入皮革袋中,反复撹动,使之发酵,待三五天略有酸味后,即可饮用。能久存,适于牧民远处放牧时饮用。
Chữ Hán chứa trong
马
奶
酒