字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马屁精
马屁精
Nghĩa
1.指精于逢迎拍马的人。
Chữ Hán chứa trong
马
屁
精