字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
马庌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马庌
马庌
Nghĩa
1.犹马厩。语出《周礼.夏官.圉师》"夏庌马。"郑玄注"庌,庑也。庑所以庇马凉也。"
Chữ Hán chứa trong
马
庌