字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马弩关
马弩关
Nghĩa
1.检查马﹑弩的出关的关口。
Chữ Hán chứa trong
马
弩
关