字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马披
马披
Nghĩa
1.指迎神赛会时迎神像出庙行列中开路的执事。
Chữ Hán chứa trong
马
披