字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马斯喀特
马斯喀特
Nghĩa
阿曼首都。人口549万(1994年)。深水港口,扼波斯湾出入印度洋的门户,地理位置重要。有传统手工业。新兴工业有海水淡化厂、炼油厂、发电厂等。
Chữ Hán chứa trong
马
斯
喀
特