字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马栈
马栈
Nghĩa
1.即马床。编木制成的垫子,用以防马受湿。 2.养马的栅栏。
Chữ Hán chứa trong
马
栈