字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
马棰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马棰
马棰
Nghĩa
1.亦作"马捶"。亦作"马垂"。 2.马杖;马鞕。
Chữ Hán chứa trong
马
棰