字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马槊
马槊
Nghĩa
1.古代在马上使用的长矛。
Chữ Hán chứa trong
马
槊