字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
马毛猬磔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马毛猬磔
马毛猬磔
Nghĩa
1.南朝宋鲍照《代出自蓟北门行》"疾风冲塞起,沙砾自飘扬;马毛缩如猬,角弓不可张。"后因以"马毛猬磔"形容狂风大作,气候恶劣。
Chữ Hán chứa trong
马
毛
猬
磔