字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马沠
马沠
Nghĩa
1.指晋马敦。因曾任沠督,故称。
Chữ Hán chứa trong
马
沠