字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马熊
马熊
Nghĩa
1.熊的一种。也称棕熊或罴,通称人熊。身体大,肩部隆起,毛色一般为棕褐色。能爬树,会游泳,食果菜虫鱼鸟兽等,有时也伤害人畜。掌和肉可食,皮可做褥,胆可入药。参阅明李时珍《本草纲目.兽二.熊》。
Chữ Hán chứa trong
马
熊