字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
马祟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马祟
马祟
Nghĩa
1.古代迷信谓马触犯了马神所患的疾病,如马癫之类。
Chữ Hán chứa trong
马
祟