字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马粪
马粪
Nghĩa
1.马屎。 2.巷名。故址在今江苏省南京市。
Chữ Hán chứa trong
马
粪