字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
马粪纸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马粪纸
马粪纸
Nghĩa
1.用稻草﹑麦秸等为原料制成的板状的纸。黄色,质地粗糙,多用以制造盒子等。
Chữ Hán chứa trong
马
粪
纸