字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马耳他
马耳他
Nghĩa
南欧岛国。在地中海中部。面积316平方千米。人口37万(1995年)。首都瓦莱塔,船舶修造和旅游业是主要经济支柱。
Chữ Hán chứa trong
马
耳
他